Tương hình, tương xung, tương hại, tương hoá, tương hợp

 

Tương hình, tương xung, tương hại, tương hoá, tương hợp

trong phong thủy

Trong phong thủy và các phương pháp luận về Can Chi, mối quan hệ giữa Thiên Can và Địa Chi được xem xét thông qua nhiều dạng tương tác khác nhau. Trong đó, tương hình, tương xung, tương hại, tương hoá và tương hợp là những khái niệm thường được sử dụng khi nghiên cứu tuổi, ngày tháng, phương vị và sự phối hợp giữa các yếu tố Can Chi.

Mỗi dạng quan hệ mang một đặc điểm riêng. Có mối quan hệ thiên về đối lập, va chạm; cũng có mối quan hệ biểu thị sự hòa hợp, hỗ trợ hoặc chuyển hóa về ngũ hành.

Bài viết dưới đây hệ thống lại các nhóm quan hệ cơ bản để thuận tiện tra cứu.

Tương hình, tương xung, tương hại, tương hoá, tương hợp
Tương hình, tương xung, tương hại, tương hoá, tương hợp

1. Tương hình là gì?

1.1Tương hình, tương xung, tương hại, tương hoá, tương hợp

Tương hình là một dạng quan hệ giữa các Địa Chi thường được xem là bất lợi trong một số phương pháp luận về Can Chi. Quan hệ này chủ yếu xét ở hàng Chi, không xét theo hàng Can.

Trong 12 Địa Chi có các nhóm tương hình như sau:

Nhóm Dần – Tỵ – Thân

Ba Chi:

  • Dần
  • Tỵ
  • Thân

tạo thành một nhóm tương hình.

Nhóm Sửu – Mùi – Tuất

Ba Chi:

  • Sửu
  • Mùi
  • Tuất

tạo thành nhóm tương hình thứ hai.

Quan hệ Tý – Mão

Tý và Mão thuộc một dạng tương hình riêng.

Tự hình

Một số tài liệu Can Chi còn đề cập đến quan hệ tự hình, tức một Địa Chi gặp chính nó.

Trong nội dung này gồm:

  • Thìn – Thìn
  • Ngọ – Ngọ

Theo cách phân loại được nêu, Dậu và Hợi không thuộc nhóm tự hình này.

Lưu ý: Cách phân loại tương hình có thể có sự khác biệt giữa các hệ thống thư tịch và phương pháp luận. Khi ứng dụng thực tế cần xác định rõ hệ thống đang sử dụng.


2. Tương xung là gì?

Tương xung chỉ mối quan hệ đối lập giữa các Can hoặc Chi. Trong hệ thống Can Chi, tương xung được chia thành Thiên Can tương xung và Địa Chi tương xung.

2.1. Tứ xung của Thiên Can

Có 4 cặp Thiên Can tương xung:

Thiên Can Tương xung Đặc điểm
Giáp Canh Đông – Tây
Ất Tân Đông – Tây
Bính Nhâm Nam – Bắc
Đinh Quý Nam – Bắc

Giáp và Canh đều thuộc Dương; Ất và Tân đều thuộc Âm. Tương tự, Bính – Nhâm cùng Dương, còn Đinh – Quý cùng Âm.

Xét theo phương vị, các cặp này nằm ở những phương đối nhau:

  • Đông ↔ Tây
  • Nam ↔ Bắc

Đây là cơ sở để lý giải tính chất đối xung của các cặp Thiên Can trên.


3. Lục xung của Địa Chi

Trong 12 Địa Chi có 6 cặp tương xung, thường gọi là Lục xung.

Địa Chi Tương xung
Tý Ngọ
Sửu Mùi
Dần Thân
Mão Dậu
Thìn Tuất
Tỵ Hợi

Tý – Ngọ

Tý thuộc Thủy, Ngọ thuộc Hỏa, đồng thời nằm trên trục đối nhau nên tạo thành quan hệ xung.

Sửu – Mùi

Sửu và Mùi thuộc hai vị trí đối nhau trong hệ thống Địa Chi.

Dần – Thân

Dần và Thân tạo thành một cặp xung, đồng thời thường được giải thích thông qua sự đối lập giữa Mộc và Kim.

Mão – Dậu

Mão và Dậu nằm trên trục Đông – Tây, thường được xét là một cặp xung.

Thìn – Tuất

Thìn và Tuất nằm ở hai vị trí đối nhau trong vòng Địa Chi.

Tỵ – Hợi

Tỵ và Hợi tạo thành cặp đối xung, thường được lý giải qua sự khác biệt về tính chất và ngũ hành.

3.1. Vì sao Địa Chi có quan hệ tương xung?

Một cách lý giải phổ biến dựa trên phương vị, âm dương và ngũ hành.

Các phương chính có tính đối đãi:

  • Đông ↔ Tây
  • Nam ↔ Bắc

Bên cạnh đó, tính chất nóng – lạnh, âm – dương và đặc điểm ngũ hành của từng Chi cũng được đưa vào quá trình luận giải.

Vì vậy, tương xung không nên chỉ hiểu đơn giản là “xấu”, mà cần đặt trong tổng thể lá số, thời gian, phương vị và mục đích luận đoán.


4. Tương hại là gì?

Tương hại là một dạng quan hệ giữa các Địa Chi. Trong hệ thống 12 Chi có 6 cặp tương hại.

Các cặp gồm:

  1. Tý – Mùi
  2. Sửu – Ngọ
  3. Dần – Tỵ
  4. Mão – Thìn
  5. Thân – Hợi
  6. Dậu – Tuất

Có thể tra cứu nhanh theo bảng:

Địa Chi Địa Chi tương hại
Tý Mùi
Sửu Ngọ
Dần Tỵ
Mão Thìn
Thân Hợi
Dậu Tuất

Trong các phương pháp xem Can Chi, tương hại thường được đưa vào nhóm quan hệ cần lưu ý khi đánh giá sự phối hợp giữa các tuổi hoặc các Chi.

Tuy nhiên, không nên căn cứ vào riêng một quan hệ tương hại để đưa ra kết luận cho toàn bộ một lá số hay một mối quan hệ. Cần xem xét đồng thời các yếu tố khác.


5. Tương hoá trong Thiên Can

Tương hoá là quan hệ giữa hai Thiên Can có khả năng tạo thành một dạng ngũ hành mới theo hệ thống Can Chi.

Có 5 cặp Thiên Can tương hoá:

Thiên Can Tương hoá Ngũ hành
Giáp Kỷ Thổ
Ất Canh Kim
Bính Tân Thủy
Đinh Nhâm Mộc
Mậu Quý Hỏa

Các cặp này có đặc điểm:

  • Giáp – Kỷ → Hóa Thổ
  • Ất – Canh → Hóa Kim
  • Bính – Tân → Hóa Thủy
  • Đinh – Nhâm → Hóa Mộc
  • Mậu – Quý → Hóa Hỏa

Theo cách giải thích truyền thống, tuy các Thiên Can nằm ở phương vị đối nhau nhưng có sự phối hợp âm – dương, từ đó hình thành quan hệ tương hóa.

5.1. Ý nghĩa của Thiên Can tương hoá

Trong lý luận Can Chi, tương hóa nhấn mạnh quá trình phối hợp và chuyển hóa thay vì chỉ nhìn vào sự đối lập.

Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng giữa tương xung và tương hóa:

  • Tương xung nhấn mạnh tính đối lập.
  • Tương hóa nhấn mạnh khả năng phối hợp và chuyển hóa.
  • Tương hợp nhấn mạnh sự hòa hợp giữa các yếu tố.

6. Tương hợp là gì?

Tương hợp biểu thị mối quan hệ hòa hợp giữa các Địa Chi. Trong hệ thống 12 Địa Chi, hai hình thức được nhắc đến phổ biến là Lục hợp và Tam hợp.


7. Lục hợp trong Địa Chi

Lục hợp gồm 6 cặp:

Cặp Địa Chi Ngũ hành tương ứng
Tý – Sửu Thổ
Dần – Hợi Mộc
Mão – Tuất Hỏa
Thìn – Dậu Kim
Tỵ – Thân Thủy
Ngọ – Mùi Thái dương – Thái âm

Cụ thể:

Tý – Sửu hợp Thổ

Tý và Sửu được xếp thành một cặp Lục hợp, thuộc quan hệ hóa Thổ.

Dần – Hợi hợp Mộc

Dần và Hợi tạo thành quan hệ Lục hợp, hóa Mộc.

Mão – Tuất hợp Hỏa

Mão và Tuất thuộc cặp Lục hợp, hóa Hỏa.

Thìn – Dậu hợp Kim

Thìn và Dậu tạo thành cặp Lục hợp, hóa Kim.

Tỵ – Thân hợp Thủy

Tỵ và Thân tạo thành cặp Lục hợp, hóa Thủy.

Ngọ – Mùi

Ngọ và Mùi được giải thích theo quan hệ Thái Dương – Thái Âm, thể hiện sự phối hợp âm dương.


8. Vì sao Địa Chi có Lục hợp?

Theo cách giải thích trong các thư tịch cổ về Can Chi, sự hòa hợp được liên hệ với nguyên lý âm dương tương phối.

Trong 12 Địa Chi:

Dương Chi:

  • Tý
  • Dần
  • Thìn
  • Ngọ
  • Thân
  • Tuất

Âm Chi:

  • Sửu
  • Mão
  • Tỵ
  • Mùi
  • Dậu
  • Hợi

Mỗi cặp Lục hợp thường được nhìn dưới góc độ một Chi Âm kết hợp với một Chi Dương, tạo thành quan hệ tương hòa.


9. Tam hợp trong Địa Chi

Bên cạnh Lục hợp, 12 Địa Chi còn được chia thành 4 nhóm Tam hợp. Mỗi nhóm gồm 3 Chi cách nhau 4 vị trí trên vòng Địa Chi.

Nhóm Tam hợp Thủy

Thân – Tý – Thìn

→ Tam hợp Thủy.

Nhóm Tam hợp Mộc

Hợi – Mão – Mùi

→ Tam hợp Mộc.

Nhóm Tam hợp Hỏa

Dần – Ngọ – Tuất

→ Tam hợp Hỏa.

Nhóm Tam hợp Kim

Tỵ – Dậu – Sửu

→ Tam hợp Kim.

Bảng tra cứu nhanh:

Nhóm Tam hợp Ngũ hành
1 Thân – Tý – Thìn Thủy
2 Hợi – Mão – Mùi Mộc
3 Dần – Ngọ – Tuất Hỏa
4 Tỵ – Dậu – Sửu Kim

10. Phân biệt tương hình, tương xung, tương hại, tương hoá và tương hợp

Để dễ tra cứu, có thể khái quát 5 khái niệm như sau:

Quan hệ Chủ yếu xét Nội dung
Tương hình Địa Chi Quan hệ hình
Tương xung Thiên Can và Địa Chi Quan hệ đối xung
Tương hại Địa Chi Quan hệ tương hại
Tương hóa Thiên Can, Địa Chi Quan hệ chuyển hóa
Tương hợp Địa Chi Quan hệ hòa hợp

Những khái niệm này không nên được hiểu theo cách đơn giản rằng “xung là tuyệt đối xấu, hợp là tuyệt đối tốt”. Trong nghiên cứu phong thủy và Can Chi, ý nghĩa còn phụ thuộc vào hệ thống luận giải, mục đích xem xét và các yếu tố đi kèm.


11. Ứng dụng các quan hệ Can Chi trong phong thủy

Các khái niệm tương hình, tương xung, tương hại, tương hoá, tương hợp thường xuất hiện khi nghiên cứu:

  • Xem tuổi và quan hệ giữa các tuổi.
  • Phân tích Thiên Can – Địa Chi.
  • Chọn ngày, tháng, năm theo phương pháp Can Chi.
  • Xem sự phối hợp giữa các Địa Chi.
  • Nghiên cứu âm dương và ngũ hành.
  • Phân tích phương vị trong một số hệ thống phong thủy.
  • Tham khảo khi lựa chọn thời điểm thực hiện các công việc quan trọng.

Trong ứng dụng thực tế, không nên tách riêng một yếu tố khỏi toàn bộ hệ thống. Chẳng hạn, một cặp tuổi có quan hệ xung vẫn cần xem xét thêm Thiên Can, ngũ hành, vận khí và mục đích cụ thể trước khi đưa ra nhận định.


12. Bảng tra cứu nhanh 12 Địa Chi

Địa Chi Lục xung Tương hại Lục hợp Tam hợp
Tý Ngọ Mùi Sửu Thân – Thìn
Sửu Mùi Ngọ Tý Tỵ – Dậu
Dần Thân Tỵ Hợi Ngọ – Tuất
Mão Dậu Thìn Tuất Hợi – Mùi
Thìn Tuất Mão Dậu Thân – Tý
Tỵ Hợi Dần Thân Dậu – Sửu
Ngọ Tý Sửu Mùi Dần – Tuất
Mùi Sửu Tý Ngọ Hợi – Mão
Thân Dần Hợi Tỵ Tý – Thìn
Dậu Mão Tuất Thìn Tỵ – Sửu
Tuất Thìn Dậu Mão Dần – Ngọ
Hợi Tỵ Thân Dần Hợi – Mão

Kết luận

Tương hình, tương xung, tương hại, tương hoá, tương hợp là những khái niệm quan trọng khi tìm hiểu hệ thống Thiên Can – Địa Chi, âm dương và ngũ hành.

Trong đó, tương hình, tương xung và tương hại thường biểu thị những dạng quan hệ cần lưu ý; tương hóa và tương hợp nhấn mạnh sự phối hợp, hòa hợp hoặc chuyển hóa. Tuy nhiên, khi ứng dụng vào phong thủy, cần xem xét toàn bộ hệ thống Can Chi và bối cảnh cụ thể, không nên chỉ dựa vào một cặp Chi hoặc một quan hệ đơn lẻ để kết luận.

Việc hệ thống hóa các nhóm Tương hình – Tương xung – Tương hại – Tương hoá – Tương hợp giúp người đọc dễ dàng tra cứu và có nền tảng để tìm hiểu sâu hơn về phong thủy, Can Chi và ngũ hành.

Tương hình (xấu) (chỉ tính hàng chi):
Trong 12 chi có 8 chi nằm trong 3 loại chống đối nhau:
1.Tý và Mão Chống nhau 
2. Dần, Tỵ và Thân Chống nhau
3. Sửu, Mùi và Tuất Chống nhau
Và hai loại tự hình: Thìn chống thìn, Ngọ chống Ngọ (chỉ có Dậu và Hợi là không chống ai).
Tương xung (xấu) hàng can có 4 cặp tương xung (gọi là tứ xung).
Giáp (Phương Đông) xung với Canh (Phương Tây) đều Dương
Ất (Phương Đông) xung với Tân (Phương Tây) đều Âm.
Bính (Phương Nam) xung với Nhâm(Phương Bắc) đều Dương.
Đinh (Phương Nam) xung với Quý (Phương Bắc) đều Âm.
Hàng chi có 6 cặp tương xung (gọi là lục xung):
1 – Tý xung 7 – Ngọ (đều Dương và Thuỷ Hoả xung khắc)
2 – Sửu xung 8 – Mùi (đều Âm)
3 – Dần xung 9 – Thân (đều Dương và Kim Mộc xung khắc)
4 – Mão xung 10 – Dậu (đều Âm và Kim mộc xung khắc)
5 – Thìn xung 11 -Tuất (đều Dương)
6 – Tỵ xung 12 – Hợi (đều Âm và Thuỷ Hoả xung khắc)
• Phương Đông Tây Nam Bắc đối nhau.
• Khí tiết nóng lạnh khác nhau.
o Tương hại (xấu) có 6 cặp hàng chi hại nhau:
1. Tý – Mùi
2. Sửu – Ngọ
3. Dần – Tỵ
4. Mão – Thìn
5. Thân – Hợi
6. Dậu – Tuất
o Tương hoá (tốt) theo hàng can có 5 cặp tương hoá (đối xứng nhau).
1. Giáp-Kỷ hoá Thổ (âm dương điều hoà).
2. Ất-Canh hoá Kim (âm dương điều hoà).
3. Bính-Tân hoá Thuỷ (âm dương điều hoà).
4. Đinh-Nhâm hoá Mộc (âm dương điều hoà).
5. Mậu-Quý hoá Hoả (âm dương điều hoà).
Tuy phương đối nhau nhưng một âm một dương, âm dương điều hoà trở thành tương hoá, hoá để hợp.
o Tương hoá (tốt): Trong 12 chi có hai loại: lục hợp và tam hợp.
Lục hợp:
Tý và Sửu hợp Thổ.
Dần và Hợi hợp Mộc.
Mão và Tuất hợp Hoả.
Thìn và Dậu hợp Kim.
Thân và Tỵ hợp Thuỷ.
Ngọ và Mùi : thái dương hợp thái âm.
Thuyết “ Tam mệnh thông hội” giải thích rằng: hễ hoà hợp, âm dương tương hoà, thì khí âm khí dương hợp nhau. Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất là 6 dương chi gặp Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi 6 âm chi. Một âm một dương hoà hợp với nhau.
Tam hợp có 4 nhóm: cách 3
1. Thân Tý, Thìn hợp Thuỷ.
2. Hợi, mão, Mùi hợp mộc.
3. Dần, Ngọ, Tuất hợp Hoả.
4. Tỵ, Dậu, Sửu hợp Kim.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *