Bát môn đại độn – Phần sơ đồ lược giải
Bát môn đại độn – Phần sơ đồ lược giải và cách luận đoán theo Bát môn
Bát môn đại độn là một phương pháp trong hệ thống Độn toán, sử dụng tám cửa để phân định tính chất cát – hung và luận đoán sự việc. Tám cửa gồm:
Hưu – Sinh – Thương – Đỗ – Cảnh – Tử – Kinh – Khai.
Mỗi cửa mang một ý nghĩa riêng và được ứng dụng để xem nhiều loại sự việc như tin tức thật giả, quý nhân, người đi xa, bệnh tật, thất vật, cầu tài, cầu quan, mưu sự, bắt trộm và những vấn đề khác.
Nội dung dưới đây là phần sơ đồ lược giải Bát môn đại độn, được biên soạn lại theo cách trình bày dễ theo dõi hơn, đồng thời giữ lại hệ thống luận đoán truyền thống.

1. Bát môn đại độn là gì?
Trong cách tính Độn toán, tám cửa được gọi là Bát môn. Thứ tự tám cửa gồm:
- Hưu môn
- Sinh môn
- Thương môn
- Đỗ môn
- Cảnh môn
- Tử môn
- Kinh môn
- Khai môn
Theo phương pháp truyền thống, việc tính Bát môn được bắt đầu từ Sinh môn, sau đó lần lượt chuyển qua các cửa theo chiều kim đồng hồ.
Cách an cửa được tiến hành theo ngày và giờ cần xem. Sau khi xác định được cửa của ngày, tiếp tục lấy giờ Tý làm mốc và tuần tự tính đến giờ cần luận đoán.
Cách tính khái quát
Sinh môn được đặt làm điểm khởi đầu. Sau đó lần lượt chuyển:
Sinh → Thương → Đỗ → Cảnh → Tử → Kinh → Khai → Hưu
rồi quay trở lại Sinh để tiếp tục một vòng.
Theo cách tính được truyền lại:
- Tháng Giêng, ngày mùng 1: khởi tại Sinh môn.
- Tháng 2 và tháng 3, ngày mùng 1: khởi tại Thương môn.
- Các tháng tiếp theo tiếp tục an theo nguyên tắc của Bát môn.
Sau khi xác định được cửa ứng với ngày cần xem, lấy giờ Tý làm điểm khởi rồi tính thuận theo thứ tự Bát môn cho đến giờ thực tế cần xem.
Đây là phần sơ đồ và phương pháp tính cơ bản. Khi luận đoán cụ thể cần kết hợp với các yếu tố khác của phương pháp Độn toán theo từng trường hợp.
2. Ý nghĩa cơ bản của tám cửa trong Bát môn
Bát môn đại độn – phần sơ đồ lược giải
Có thể khái quát ý nghĩa của tám cửa như sau:
| Bát môn | Ý nghĩa khái quát |
|---|---|
| Hưu môn | Nghỉ ngơi, trì hoãn, tin tức chưa chắc chắn |
| Sinh môn | Sinh trưởng, tài lộc, thuận lợi, thành tựu |
| Thương môn | Tổn thương, tranh chấp, bất lợi |
| Đỗ môn | Bế tắc, che giấu, trì trệ |
| Cảnh môn | Văn thư, danh tiếng, biểu hiện, tin tức |
| Tử môn | Chấm dứt, đình trệ, khó phát triển |
| Kinh môn | Kinh động, lo sợ, biến động, trở ngại |
| Khai môn | Mở ra, thông đạt, cơ hội, thuận lợi |
Ý nghĩa của từng cửa sẽ thay đổi tùy vào vấn đề được hỏi. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên cửa để kết luận tốt hoặc xấu một cách tuyệt đối.
3. Bát môn đại độn luận tin tức thật hay giả
Khi dùng Bát môn để chiêm tín hư thực, tức xem một tin tức nhận được là thật hay giả, có thể tham khảo bảng sau:
| Cửa | Luận đoán |
|---|---|
| Hưu | Hư tín, tin chưa thật |
| Sinh | Thật tin |
| Thương | Trá tín, tin có sự sai lệch |
| Đỗ | Nửa thật nửa giả |
| Cảnh | Thật tin |
| Tử | Hư tín |
| Kinh | Trá tín |
| Khai | Thật tín |
Theo hệ thống này, Sinh – Cảnh – Khai thiên về tin tức đáng tin cậy hơn, trong khi Hưu – Tử – Kinh thường được luận theo hướng cần thận trọng.
4. Chiêm quý nhân cát hung
Trường hợp muốn xem một người là quý nhân, người tốt hay người có khả năng gây bất lợi, có thể luận theo tám cửa:
| Cửa | Luận đoán |
|---|---|
| Hưu | Không cát |
| Sinh | Tiểu cát |
| Thương | Bất cát |
| Đỗ | Có sự vui mừng |
| Cảnh | Đại cát |
| Tử | Bất cát |
| Kinh | Có nạn, không cát |
| Khai | Có dấu hiệu cát |
Trong đó Cảnh môn được xem là vị trí rất tốt trong phép luận này, còn Thương, Tử và Kinh thường mang ý nghĩa bất lợi.
5. Chiêm giai nhân – xem người con gái có tốt hay không
Một số bài quyết cổ dùng Bát môn để luận về người con gái, dung mạo và thái độ đối với người hỏi.
Có thể diễn giải nội dung theo từng cửa như sau:
Hưu môn
Gặp Hưu môn thì việc giao du với người nữ không được thuận lợi, nên thận trọng khi tiến tới.
Sinh môn
Sinh môn chủ sự hòa hợp, có khả năng gặp gỡ vui vẻ và thuận tình.
Thương môn
Thương môn chủ sự bất hòa, trong lòng có điều khó đoán, cần cân nhắc kỹ.
Đỗ môn
Đỗ môn thiên về sự thuận hòa, có hình tượng người con gái vui vẻ, dễ tạo thiện cảm.
Cảnh môn
Cảnh môn được luận theo hướng tốt đẹp, có sự hòa hợp và thuận lợi.
Tử môn
Tử môn là cửa không thuận, không nên cố tiến tới vì dễ phát sinh điều bất lợi.
Kinh môn
Kinh môn chủ sự nghi ngại, bất an, dễ có chuyện khiến người hỏi phải lo lắng.
Khai môn
Khai môn chủ mở rộng và giao hòa, thiên về khả năng gặp gỡ thuận lợi.
6. Chiêm người con gái đã có chồng hay chưa?
Theo bài quyết truyền thống, tám cửa được dùng để luận tình trạng hôn nhân của người nữ như sau:
| Cửa | Luận đoán |
|---|---|
| Hưu | Có chồng |
| Sinh | Chồng ở nhà, đời sống ổn định |
| Thương | Từng trải qua nhiều lần hôn nhân |
| Đỗ | Vẫn còn trinh |
| Cảnh | Có chồng nhưng tình cảm không thuận |
| Tử | Chưa lấy chồng |
| Kinh | Đang ở không, chưa có chồng |
| Khai | Có chồng, người chồng có địa vị hoặc điều kiện tốt |
Đây là cách luận theo tài liệu cổ, nên được xem như tư liệu về phương pháp chiêm đoán truyền thống, không nên coi là phương pháp xác định thực tế về tình trạng hôn nhân của một người.
7. Chiêm thất vật – xem vật bị mất là gì
Khi cần xem đồ vật bị thất lạc thuộc loại nào, mỗi cửa được quy về một nhóm vật phẩm:
| Cửa | Vật được luận |
|---|---|
| Hưu | Kim ngân, tiền bạc, tài vật |
| Sinh | Kim ngân, đồ đồng và vật dụng |
| Thương | Trâu, ngựa và gia súc |
| Đỗ | Tơ lụa, đồ đồng |
| Cảnh | Sách vở, giấy tờ, vật liên quan đến văn thư |
| Tử | Vải vóc, ngũ cốc và vật dụng tương tự |
| Kinh | Ngựa, tiền kim loại |
| Khai | Châu báu, tài vật |
8. Chiêm thất vật – xem đồ mất có tìm lại được không
Ngoài việc xác định loại vật, Bát môn còn được dùng để luận khả năng tìm lại đồ đã mất.
Hưu môn
Có dấu hiệu liên quan đến người nam giữ vật, khả năng tìm lại không dễ.
Sinh môn
Đồ vật đã rời khỏi vị trí ban đầu, cần tìm ở nơi khác.
Thương môn
Tin tức về đồ vật có thể bị truyền đi hoặc người khác đã biết sự việc.
Đỗ môn
Tin tức bị bế tắc, khó xác định tung tích.
Cảnh môn
Có cơ hội tìm lại, người lấy hoặc người biết sự việc có thể phải trả lại.
Tử môn
Tung tích rất khó tìm, khả năng đã thất lạc hoàn toàn.
Kinh môn
Có thể đã rơi vào tay người bên ngoài, việc tìm kiếm dễ mất công mà không có kết quả.
Khai môn
Có dấu hiệu mở ra manh mối, nên tiếp tục chờ tin và tìm kiếm.
9. Chiêm viễn hành – xem người đi xa
Khi có người đi xa và muốn biết hành trình cát hay hung, có thể tham khảo:
| Cửa | Luận đoán |
|---|---|
| Hưu | Trên đường có nhiều trở ngại |
| Sinh | Bình an, thuận lợi trở về |
| Thương | Gặp nhiều khó khăn |
| Đỗ | Có gian nguy giữa đường |
| Cảnh | Đi nhanh, tâm thế vội vàng |
| Tử | Có sự xa cách, lâu trở về |
| Kinh | Tin tức chưa rõ ràng |
| Khai | Có dấu hiệu trở về gần nhà |
Trong cách luận này, Sinh và Khai thường mang ý nghĩa thuận lợi hơn đối với việc đi xa.
10. Chiêm bệnh – xem tình trạng bệnh tật
Bát môn cũng được dùng trong một số bài quyết cổ để luận bệnh.
Hưu môn
Thường chủ tâm trạng buồn phiền, bệnh tình khiến người bệnh lo lắng.
Sinh môn
Có dấu hiệu thuận lợi, bệnh không đến mức nguy hiểm.
Thương môn
Có bệnh hoặc sự tổn thương cần lưu tâm.
Đỗ môn
Bệnh kéo dài nhưng chưa nhất thiết dẫn đến kết quả xấu.
Cảnh môn
Có khả năng chuyển biến theo hướng tốt.
Tử môn
Là cửa bất lợi, thường được luận theo hướng bệnh nặng hoặc khó hồi phục.
Kinh môn
Bệnh tình có tính chất nghiêm trọng, cần đặc biệt thận trọng.
Khai môn
Có dấu hiệu tốt, bệnh có thể thuyên giảm sau thời gian điều trị.
Lưu ý: Đây là cách luận đoán mang tính truyền thống, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.
11. Chiêm bắt tróc – xem việc tìm bắt người gian
Trong trường hợp muốn xem việc truy tìm người gian hoặc kẻ gây ra sự việc, có thể tham khảo:
| Cửa | Ý nghĩa |
|---|---|
| Hưu | Khó bắt được |
| Sinh | Có tin tức, cần nhờ người hỗ trợ |
| Thương | Có dấu hiệu nhưng khó nắm bắt |
| Đỗ | Tin tức bị che giấu |
| Cảnh | Có khả năng tìm được |
| Tử | Khó có kết quả |
| Kinh | Người đó ở xa, tìm kiếm khó khăn |
| Khai | Có tin tức nhưng cần chờ đợi |
12. Bài 1 – Đệ nhất cầu quan
Đối với việc cầu quan, cầu chức hoặc tìm cơ hội tiến thân, bài quyết truyền thống luận như sau:
- Hưu môn: Công việc không thuận, gia sự cũng dễ bất an.
- Sinh môn: Có cơ hội nhưng phải bỏ công sức, tài lực.
- Thương môn: Người hoặc việc không được thuận lợi.
- Đỗ môn: Có dấu hiệu bế tắc nhưng cần xét thêm.
- Cảnh môn: Có cơ hội gặp người hỗ trợ, thuận lợi về công danh.
- Tử môn: Không thuận, nên thận trọng.
- Kinh môn: Có nhiều điều đáng lo.
- Khai môn: Có cơ hội mở ra, dễ gặp thời vận thuận lợi.
Trong đó, Khai môn và Cảnh môn được xem là hai vị trí đáng chú ý khi luận việc cầu quan.
13. Chiêm du hý tha nhân – xem đến nhà người khác có gặp được họ không
Khi muốn biết đến nhà một người nào đó có gặp được chủ nhân hay không, có thể luận:
Hưu môn
Khả năng không gặp, chủ nhà đã đi khỏi hoặc không có mặt.
Sinh môn
Dễ gặp được chủ nhà, không khí tương đối vui vẻ.
Thương môn
Chủ nhà có việc bên ngoài, đến nơi có thể không gặp.
Đỗ môn
Có khả năng gặp gỡ, giao tiếp nhưng sự việc chưa rõ ràng.
Cảnh môn
Chủ nhà có mặt hoặc vừa mới rời đi.
Tử môn
Chủ nhà đang có việc riêng, gia sự hoặc điều khiến họ không thể tiếp khách.
Kinh môn
Chủ nhà không đi đâu, có khả năng gặp được.
Khai môn
Có dấu hiệu gặp mặt và tiếp đón vui vẻ.
14. Chiêm thất vật đắc quy – xem vật mất có tìm lại được không
Một bài quyết khác về việc tìm vật thất lạc có thể tóm lược:
- Hưu: Có người nam giữ, khó lấy lại.
- Sinh: Có tin nhưng chưa chắc tìm được vật.
- Thương: Tin tức có thể do người nam truyền lại.
- Đỗ: Có khả năng chậm trễ, sau đó mới nhận được tin từ người nữ.
- Cảnh: Có thể tìm thấy thông qua người lớn tuổi.
- Tử: Nam nữ cùng tìm nhưng khó có kết quả.
- Kinh: Có tin từ xa, có khả năng người nữ đang ở phương xa.
- Khai: Khó tìm, có dấu hiệu liên quan đến người lớn tuổi.
15. Chiêm bồ đạo đắc phi – xem việc bắt kẻ trộm
Trong bài quyết về truy tìm kẻ trộm, tám cửa được luận:
| Cửa | Luận đoán |
|---|---|
| Hưu | Có dấu hiệu người gian |
| Sinh | Có khả năng nhanh chóng tìm được |
| Thương | Có tin tức liên quan |
| Đỗ | Kẻ trộm ẩn giấu |
| Cảnh | Có khả năng bắt được nhanh |
| Tử | Khó nhìn thấy tung tích |
| Kinh | Khó tìm được |
| Khai | Ở nơi vắng, tìm kiếm dễ không có kết quả |
16. Chiêm bệnh – bệnh do quỷ thần nào theo quan niệm cổ?
Trong một số tài liệu chiêm đoán cổ, Bát môn còn được dùng để quy bệnh vào các dạng thần linh hoặc nguyên nhân tâm linh theo quan niệm đương thời:
| Cửa | Luận theo tài liệu cổ |
|---|---|
| Hưu | Tổ phụ, thuộc hạ giới |
| Sinh | Thúc bá, ngũ đạo thần |
| Thương | Thương vong, ôn đạo thần |
| Đỗ | Huynh đệ, quý nhân thần |
| Cảnh | Con cái, thượng giới |
| Tử | Táo quân, gia trạch thần |
| Kinh | Oan gia, trái chủ |
| Khai | Tinh thần thuộc ngũ hành, yêu tà |
Đây là quan niệm tín ngưỡng trong tư liệu cổ, không phải kết luận y khoa hay bằng chứng về nguyên nhân gây bệnh.
17. Chiêm nhân đáo cầu hà sự – xem khách đến nhà muốn việc gì
Khi có khách đến và muốn biết họ đến vì chuyện gì, có thể tham khảo:
- Hưu: Hỏi tiền bạc hoặc mang/đòi hoa quả.
- Sinh: Cầu việc, hỏi chuyện hoặc nhờ giúp đỡ.
- Thương: Liên quan đến hoa quả, lễ vật hoặc việc tế sự.
- Đỗ: Liên quan đến đất đai, nhà cửa hoặc mua bán.
- Cảnh: Cầu văn thư, giấy tờ hoặc châu báu.
- Tử: Có thể hỏi chuyện gia sự hoặc bệnh tật.
- Kinh: Liên quan đến hôn nhân hoặc công việc.
- Khai: Có việc vui, hội họp hoặc chuyện đáng mừng.
18. Chiêm phụ mẫu bình an – xem cha mẹ có bình an không
Theo bài quyết cổ:
| Cửa | Luận đoán |
|---|---|
| Hưu | Có dấu hiệu tổn thất |
| Sinh | Cha mẹ song toàn |
| Thương | Cha mẹ có lý sự hoặc việc phải lo |
| Đỗ | Cha mẹ song toàn |
| Cảnh | Cha mẹ có lộc |
| Tử | Có dấu hiệu thương vong |
| Kinh | Có sự xa cách nhưng vẫn còn người hiện hữu |
| Khai | Cha mẹ song toàn |
Nội dung này chỉ nên được xem như tư liệu chiêm đoán dân gian cổ truyền, không dùng để kết luận về tình trạng sức khỏe hoặc sinh tử của người thật.
19. Chiêm đệ nhị cầu tài – xem việc buôn bán, cầu tài
Khi xem việc kinh doanh hoặc cầu tài, tám cửa có thể được luận:
Hưu môn
Cầu tài khó thấy tài, việc kinh doanh không thuận.
Sinh môn
Có triển vọng nhưng kết quả chưa đến ngay.
Thương môn
Dễ phát sinh tranh chấp hoặc hao tổn vì lời nói.
Đỗ môn
Danh lợi đến chậm, cần kiên trì.
Cảnh môn
Có khả năng gặp cơ hội sinh lợi giữa đường hoặc trong quá trình giao dịch.
Tử môn
Có nguy cơ tổn thất, cần thận trọng.
Kinh môn
Việc cầu tài có thể gặp biến động hoặc phải xoay xở.
Khai môn
Cửa mở, có dấu hiệu thuận lợi cho việc tiến tài.
20. Chiêm mưu sự thành bại
Khi muốn biết một dự định có thành hay không, có thể tham khảo:
| Cửa | Luận đoán |
|---|---|
| Hưu | Có khả năng thành nhanh |
| Sinh | Hoan hỷ, thuận lợi |
| Thương | Khó thành |
| Đỗ | Có thể thành, tương đối cát |
| Cảnh | Có khả năng thành, tương đối cát |
| Tử | Không thành |
| Kinh | Việc còn nghi ngại |
| Khai | Có khả năng thành |
21. Chiêm dạ hữu đạo tặc – xem ban đêm có trộm cắp hay không
Trong tài liệu Bát môn đại độn còn lưu lại một hệ thống ngày, giờ và phương vị được xem là điều kiện cần lưu ý khi chiêm việc trộm cắp.
Hưu môn
Kỵ các ngày Thìn, Tuất, Sửu, Mùi và các giờ Tý, Ngọ.
Sinh môn
Kỵ ngày Tý, Ngọ, Mão, Dậu, chú ý phương Đông Bắc và các giờ Hợi, Tý.
Thương môn
Kỵ ngày Dần, Thân, Tỵ, Hợi, chú ý phương Đông Nam và giờ Tý, Hợi.
Đỗ môn
Kỵ ngày Mão, Dậu, Hợi, Tý, chú ý phương Đông và giờ Hợi, Tý.
Cảnh môn
Kỵ ngày Tý, Ngọ, chú ý phương Nam và giờ Tý, Sửu.
Tử môn
Theo bài quyết, Tử môn chủ không có gian đạo, khó xảy ra việc trộm cắp.
Kinh môn
Kỵ ngày Mão, Dậu và giờ Tý, Thìn.
Khai môn
Kỵ ngày Tuất, Hợi, chú ý phương Bắc và giờ Tý, Thìn.
Đây là hệ thống quy tắc thuộc phương pháp chiêm đoán cổ truyền, không nên sử dụng thay cho các biện pháp an ninh thực tế.
22. Chiêm chiến đấu – xem việc giao chiến
Một bài quyết khác dùng Bát môn để luận việc chiến đấu:
- Hưu môn: Có thế mạnh, khả năng chống đỡ tốt.
- Sinh môn: Có khả năng giành phần thắng.
- Thương môn: Giao chiến dễ tổn hao, vất vả.
- Đỗ môn: Không nên xuất binh.
- Cảnh môn: Không nên trực tiếp giao chiến, thiên về giữ thành.
- Tử môn: Bất lợi cho cả hai bên.
- Kinh môn: Đối phương mạnh, không nên xuất trận.
- Khai môn: Có thế thuận, dễ phá trận và giành thành công.
Trong bối cảnh hiện đại, phần này nên được hiểu chủ yếu như một tư liệu về hệ thống chiêm đoán cổ, thay vì áp dụng vào các tình huống bạo lực thực tế.
23. Chiêm thất vật hà phương – xem đồ mất ở phương nào
Một trong những nội dung đáng chú ý của Bát môn đại độn – phần sơ đồ lược giải là cách quy tám cửa với tám phương để xác định phương hướng tìm đồ vật.
| Cửa | Phương vị | Gợi ý nơi tìm |
|---|---|---|
| Hưu | Chính Bắc | Sông ngòi, nơi có nước |
| Sinh | Đông Bắc | Nơi buôn bán, thương mại |
| Thương | Chính Đông | Vườn, khu cây cối |
| Đỗ | Đông Nam | Bãi đất, khu cỏ hoang |
| Cảnh | Chính Nam | Nơi có văn thư, sách vở |
| Tử | Tây Nam | Nơi có tang phục hoặc dấu hiệu bệnh |
| Kinh | Chính Tây | Đền miếu, phần mộ |
| Khai | Tây Bắc | Nơi quan chức, y tế hoặc cơ quan |
Đây là phần có giá trị tham khảo đặc biệt khi nghiên cứu cách kết hợp Bát môn với phương vị trong các bài quyết truyền thống.
24. Sơ đồ tổng hợp Bát môn đại độn
Có thể ghi nhớ thứ tự tám cửa theo vòng:
SINH → THƯƠNG → ĐỖ → CẢNH → TỬ → KINH → KHAI → HƯU → SINH
Trong đó:
Sinh – Cảnh – Khai thường thiên về ý nghĩa thuận lợi trong nhiều trường hợp.
Thương – Tử – Kinh thường thiên về tổn thương, trở ngại hoặc bất lợi.
Hưu – Đỗ mang tính trung gian, cần căn cứ vào vấn đề cụ thể để luận.
Tuy nhiên, đây chỉ là cách ghi nhớ khái quát. Khi thực hành Bát môn đại độn, cần xét cửa đang gặp, ngày, giờ, phương vị và loại sự việc được hỏi thay vì áp dụng một ý nghĩa cố định cho mọi trường hợp.
25. Kết luận
Bát môn đại độn là một nội dung thuộc hệ thống Độn toán truyền thống, trong đó tám cửa Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai được sử dụng làm cơ sở để phân tích nhiều loại sự việc.
Từ một vòng Bát môn, người nghiên cứu có thể tiếp tục tìm hiểu các phương pháp ứng dụng vào:
- Chiêm tin tức thật giả
- Xem quý nhân cát hung
- Xem người đi xa
- Tìm đồ thất lạc
- Cầu tài
- Cầu quan
- Xem mưu sự thành bại
- Xem việc gặp người
- Xem phương vị
- Nghiên cứu các bài quyết cổ
Điểm quan trọng khi nghiên cứu Bát môn đại độn là cần phân biệt giữa tư liệu văn hóa – lịch sử của thuật số truyền thống và những khẳng định về thực tế. Các bài quyết cổ phản ánh hệ thống tư duy và tín ngưỡng của thời đại chúng được lưu truyền, vì vậy nên tiếp cận với tinh thần nghiên cứu, đối chiếu và nghiệm chứng thay vì xem mọi luận đoán là kết luận chắc chắn.
Tư liệu sưu tầm và tham khảo: bản truyền lại được ghi nhận thuộc về ông Nguyễn Trường Sinh, thôn Bái, xã Dân Chủ, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình và thầy Nguyễn Ngọc Kiệm.
Từ khóa liên quan: Bát môn đại độn, Bát môn đại độn là gì, cách tính Bát môn đại độn, sơ đồ Bát môn đại độn, Bát môn Độn toán, Hưu Sinh Thương Đỗ Cảnh Tử Kinh Khai, cách luận Bát môn, Bát môn đại độn phần sơ đồ lược giải.
Nếu đăng trên phongthuyviet.com.vn, tôi khuyên dùng tiêu đề SEO chính là “Bát môn đại độn – Phần sơ đồ lược giải và cách luận đoán”, thay vì chỉ dùng “Bát môn đại độn – phần sơ đồ lược giải”. Cấu trúc H2/H3 ở trên cũng đã được thiết kế để có thể xây tiếp internal link theo từng cụm: Bát môn → Độn toán → từng cửa → từng phép chiêm, thay vì để bài trở thành một khối nội dung dài khó crawl.
