Bát môn đại độn – phần sơ đồ lược giải

Bát môn đại độn – Phần sơ đồ lược giải

Bát môn đại độn – Phần sơ đồ lược giải và cách luận đoán theo Bát môn

Bát môn đại độn là một phương pháp trong hệ thống Độn toán, sử dụng tám cửa để phân định tính chất cát – hung và luận đoán sự việc. Tám cửa gồm:

Hưu – Sinh – Thương – Đỗ – Cảnh – Tử – Kinh – Khai.

Mỗi cửa mang một ý nghĩa riêng và được ứng dụng để xem nhiều loại sự việc như tin tức thật giả, quý nhân, người đi xa, bệnh tật, thất vật, cầu tài, cầu quan, mưu sự, bắt trộm và những vấn đề khác.

Nội dung dưới đây là phần sơ đồ lược giải Bát môn đại độn, được biên soạn lại theo cách trình bày dễ theo dõi hơn, đồng thời giữ lại hệ thống luận đoán truyền thống.

Bát môn đại độn – Phần sơ đồ lược giải
Bát môn đại độn – Phần sơ đồ lược giải

1. Bát môn đại độn là gì?

Trong cách tính Độn toán, tám cửa được gọi là Bát môn. Thứ tự tám cửa gồm:

  1. Hưu môn
  2. Sinh môn
  3. Thương môn
  4. Đỗ môn
  5. Cảnh môn
  6. Tử môn
  7. Kinh môn
  8. Khai môn

Theo phương pháp truyền thống, việc tính Bát môn được bắt đầu từ Sinh môn, sau đó lần lượt chuyển qua các cửa theo chiều kim đồng hồ.

Cách an cửa được tiến hành theo ngày và giờ cần xem. Sau khi xác định được cửa của ngày, tiếp tục lấy giờ Tý làm mốc và tuần tự tính đến giờ cần luận đoán.

Cách tính khái quát

Sinh môn được đặt làm điểm khởi đầu. Sau đó lần lượt chuyển:

Sinh → Thương → Đỗ → Cảnh → Tử → Kinh → Khai → Hưu

rồi quay trở lại Sinh để tiếp tục một vòng.

Theo cách tính được truyền lại:

  • Tháng Giêng, ngày mùng 1: khởi tại Sinh môn.
  • Tháng 2 và tháng 3, ngày mùng 1: khởi tại Thương môn.
  • Các tháng tiếp theo tiếp tục an theo nguyên tắc của Bát môn.

Sau khi xác định được cửa ứng với ngày cần xem, lấy giờ Tý làm điểm khởi rồi tính thuận theo thứ tự Bát môn cho đến giờ thực tế cần xem.

Đây là phần sơ đồ và phương pháp tính cơ bản. Khi luận đoán cụ thể cần kết hợp với các yếu tố khác của phương pháp Độn toán theo từng trường hợp.


2. Ý nghĩa cơ bản của tám cửa trong Bát môn

Bát môn đại độn – phần sơ đồ lược giải

Có thể khái quát ý nghĩa của tám cửa như sau:

Bát môn Ý nghĩa khái quát
Hưu môn Nghỉ ngơi, trì hoãn, tin tức chưa chắc chắn
Sinh môn Sinh trưởng, tài lộc, thuận lợi, thành tựu
Thương môn Tổn thương, tranh chấp, bất lợi
Đỗ môn Bế tắc, che giấu, trì trệ
Cảnh môn Văn thư, danh tiếng, biểu hiện, tin tức
Tử môn Chấm dứt, đình trệ, khó phát triển
Kinh môn Kinh động, lo sợ, biến động, trở ngại
Khai môn Mở ra, thông đạt, cơ hội, thuận lợi

Ý nghĩa của từng cửa sẽ thay đổi tùy vào vấn đề được hỏi. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên cửa để kết luận tốt hoặc xấu một cách tuyệt đối.


3. Bát môn đại độn luận tin tức thật hay giả

Khi dùng Bát môn để chiêm tín hư thực, tức xem một tin tức nhận được là thật hay giả, có thể tham khảo bảng sau:

Cửa Luận đoán
Hưu Hư tín, tin chưa thật
Sinh Thật tin
Thương Trá tín, tin có sự sai lệch
Đỗ Nửa thật nửa giả
Cảnh Thật tin
Tử Hư tín
Kinh Trá tín
Khai Thật tín

Theo hệ thống này, Sinh – Cảnh – Khai thiên về tin tức đáng tin cậy hơn, trong khi Hưu – Tử – Kinh thường được luận theo hướng cần thận trọng.


4. Chiêm quý nhân cát hung

Trường hợp muốn xem một người là quý nhân, người tốt hay người có khả năng gây bất lợi, có thể luận theo tám cửa:

Cửa Luận đoán
Hưu Không cát
Sinh Tiểu cát
Thương Bất cát
Đỗ Có sự vui mừng
Cảnh Đại cát
Tử Bất cát
Kinh Có nạn, không cát
Khai Có dấu hiệu cát

Trong đó Cảnh môn được xem là vị trí rất tốt trong phép luận này, còn Thương, Tử và Kinh thường mang ý nghĩa bất lợi.


5. Chiêm giai nhân – xem người con gái có tốt hay không

Một số bài quyết cổ dùng Bát môn để luận về người con gái, dung mạo và thái độ đối với người hỏi.

Có thể diễn giải nội dung theo từng cửa như sau:

Hưu môn

Gặp Hưu môn thì việc giao du với người nữ không được thuận lợi, nên thận trọng khi tiến tới.

Sinh môn

Sinh môn chủ sự hòa hợp, có khả năng gặp gỡ vui vẻ và thuận tình.

Thương môn

Thương môn chủ sự bất hòa, trong lòng có điều khó đoán, cần cân nhắc kỹ.

Đỗ môn

Đỗ môn thiên về sự thuận hòa, có hình tượng người con gái vui vẻ, dễ tạo thiện cảm.

Cảnh môn

Cảnh môn được luận theo hướng tốt đẹp, có sự hòa hợp và thuận lợi.

Tử môn

Tử môn là cửa không thuận, không nên cố tiến tới vì dễ phát sinh điều bất lợi.

Kinh môn

Kinh môn chủ sự nghi ngại, bất an, dễ có chuyện khiến người hỏi phải lo lắng.

Khai môn

Khai môn chủ mở rộng và giao hòa, thiên về khả năng gặp gỡ thuận lợi.


6. Chiêm người con gái đã có chồng hay chưa?

Theo bài quyết truyền thống, tám cửa được dùng để luận tình trạng hôn nhân của người nữ như sau:

Cửa Luận đoán
Hưu Có chồng
Sinh Chồng ở nhà, đời sống ổn định
Thương Từng trải qua nhiều lần hôn nhân
Đỗ Vẫn còn trinh
Cảnh Có chồng nhưng tình cảm không thuận
Tử Chưa lấy chồng
Kinh Đang ở không, chưa có chồng
Khai Có chồng, người chồng có địa vị hoặc điều kiện tốt

Đây là cách luận theo tài liệu cổ, nên được xem như tư liệu về phương pháp chiêm đoán truyền thống, không nên coi là phương pháp xác định thực tế về tình trạng hôn nhân của một người.


7. Chiêm thất vật – xem vật bị mất là gì

Khi cần xem đồ vật bị thất lạc thuộc loại nào, mỗi cửa được quy về một nhóm vật phẩm:

Cửa Vật được luận
Hưu Kim ngân, tiền bạc, tài vật
Sinh Kim ngân, đồ đồng và vật dụng
Thương Trâu, ngựa và gia súc
Đỗ Tơ lụa, đồ đồng
Cảnh Sách vở, giấy tờ, vật liên quan đến văn thư
Tử Vải vóc, ngũ cốc và vật dụng tương tự
Kinh Ngựa, tiền kim loại
Khai Châu báu, tài vật

8. Chiêm thất vật – xem đồ mất có tìm lại được không

Ngoài việc xác định loại vật, Bát môn còn được dùng để luận khả năng tìm lại đồ đã mất.

Hưu môn

Có dấu hiệu liên quan đến người nam giữ vật, khả năng tìm lại không dễ.

Sinh môn

Đồ vật đã rời khỏi vị trí ban đầu, cần tìm ở nơi khác.

Thương môn

Tin tức về đồ vật có thể bị truyền đi hoặc người khác đã biết sự việc.

Đỗ môn

Tin tức bị bế tắc, khó xác định tung tích.

Cảnh môn

Có cơ hội tìm lại, người lấy hoặc người biết sự việc có thể phải trả lại.

Tử môn

Tung tích rất khó tìm, khả năng đã thất lạc hoàn toàn.

Kinh môn

Có thể đã rơi vào tay người bên ngoài, việc tìm kiếm dễ mất công mà không có kết quả.

Khai môn

Có dấu hiệu mở ra manh mối, nên tiếp tục chờ tin và tìm kiếm.


9. Chiêm viễn hành – xem người đi xa

Khi có người đi xa và muốn biết hành trình cát hay hung, có thể tham khảo:

Cửa Luận đoán
Hưu Trên đường có nhiều trở ngại
Sinh Bình an, thuận lợi trở về
Thương Gặp nhiều khó khăn
Đỗ Có gian nguy giữa đường
Cảnh Đi nhanh, tâm thế vội vàng
Tử Có sự xa cách, lâu trở về
Kinh Tin tức chưa rõ ràng
Khai Có dấu hiệu trở về gần nhà

Trong cách luận này, Sinh và Khai thường mang ý nghĩa thuận lợi hơn đối với việc đi xa.


10. Chiêm bệnh – xem tình trạng bệnh tật

Bát môn cũng được dùng trong một số bài quyết cổ để luận bệnh.

Hưu môn

Thường chủ tâm trạng buồn phiền, bệnh tình khiến người bệnh lo lắng.

Sinh môn

Có dấu hiệu thuận lợi, bệnh không đến mức nguy hiểm.

Thương môn

Có bệnh hoặc sự tổn thương cần lưu tâm.

Đỗ môn

Bệnh kéo dài nhưng chưa nhất thiết dẫn đến kết quả xấu.

Cảnh môn

Có khả năng chuyển biến theo hướng tốt.

Tử môn

Là cửa bất lợi, thường được luận theo hướng bệnh nặng hoặc khó hồi phục.

Kinh môn

Bệnh tình có tính chất nghiêm trọng, cần đặc biệt thận trọng.

Khai môn

Có dấu hiệu tốt, bệnh có thể thuyên giảm sau thời gian điều trị.

Lưu ý: Đây là cách luận đoán mang tính truyền thống, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.


11. Chiêm bắt tróc – xem việc tìm bắt người gian

Trong trường hợp muốn xem việc truy tìm người gian hoặc kẻ gây ra sự việc, có thể tham khảo:

Cửa Ý nghĩa
Hưu Khó bắt được
Sinh Có tin tức, cần nhờ người hỗ trợ
Thương Có dấu hiệu nhưng khó nắm bắt
Đỗ Tin tức bị che giấu
Cảnh Có khả năng tìm được
Tử Khó có kết quả
Kinh Người đó ở xa, tìm kiếm khó khăn
Khai Có tin tức nhưng cần chờ đợi

12. Bài 1 – Đệ nhất cầu quan

Đối với việc cầu quan, cầu chức hoặc tìm cơ hội tiến thân, bài quyết truyền thống luận như sau:

  • Hưu môn: Công việc không thuận, gia sự cũng dễ bất an.
  • Sinh môn: Có cơ hội nhưng phải bỏ công sức, tài lực.
  • Thương môn: Người hoặc việc không được thuận lợi.
  • Đỗ môn: Có dấu hiệu bế tắc nhưng cần xét thêm.
  • Cảnh môn: Có cơ hội gặp người hỗ trợ, thuận lợi về công danh.
  • Tử môn: Không thuận, nên thận trọng.
  • Kinh môn: Có nhiều điều đáng lo.
  • Khai môn: Có cơ hội mở ra, dễ gặp thời vận thuận lợi.

Trong đó, Khai môn và Cảnh môn được xem là hai vị trí đáng chú ý khi luận việc cầu quan.


13. Chiêm du hý tha nhân – xem đến nhà người khác có gặp được họ không

Khi muốn biết đến nhà một người nào đó có gặp được chủ nhân hay không, có thể luận:

Hưu môn

Khả năng không gặp, chủ nhà đã đi khỏi hoặc không có mặt.

Sinh môn

Dễ gặp được chủ nhà, không khí tương đối vui vẻ.

Thương môn

Chủ nhà có việc bên ngoài, đến nơi có thể không gặp.

Đỗ môn

Có khả năng gặp gỡ, giao tiếp nhưng sự việc chưa rõ ràng.

Cảnh môn

Chủ nhà có mặt hoặc vừa mới rời đi.

Tử môn

Chủ nhà đang có việc riêng, gia sự hoặc điều khiến họ không thể tiếp khách.

Kinh môn

Chủ nhà không đi đâu, có khả năng gặp được.

Khai môn

Có dấu hiệu gặp mặt và tiếp đón vui vẻ.


14. Chiêm thất vật đắc quy – xem vật mất có tìm lại được không

Một bài quyết khác về việc tìm vật thất lạc có thể tóm lược:

  • Hưu: Có người nam giữ, khó lấy lại.
  • Sinh: Có tin nhưng chưa chắc tìm được vật.
  • Thương: Tin tức có thể do người nam truyền lại.
  • Đỗ: Có khả năng chậm trễ, sau đó mới nhận được tin từ người nữ.
  • Cảnh: Có thể tìm thấy thông qua người lớn tuổi.
  • Tử: Nam nữ cùng tìm nhưng khó có kết quả.
  • Kinh: Có tin từ xa, có khả năng người nữ đang ở phương xa.
  • Khai: Khó tìm, có dấu hiệu liên quan đến người lớn tuổi.

15. Chiêm bồ đạo đắc phi – xem việc bắt kẻ trộm

Trong bài quyết về truy tìm kẻ trộm, tám cửa được luận:

Cửa Luận đoán
Hưu Có dấu hiệu người gian
Sinh Có khả năng nhanh chóng tìm được
Thương Có tin tức liên quan
Đỗ Kẻ trộm ẩn giấu
Cảnh Có khả năng bắt được nhanh
Tử Khó nhìn thấy tung tích
Kinh Khó tìm được
Khai Ở nơi vắng, tìm kiếm dễ không có kết quả

16. Chiêm bệnh – bệnh do quỷ thần nào theo quan niệm cổ?

Trong một số tài liệu chiêm đoán cổ, Bát môn còn được dùng để quy bệnh vào các dạng thần linh hoặc nguyên nhân tâm linh theo quan niệm đương thời:

Cửa Luận theo tài liệu cổ
Hưu Tổ phụ, thuộc hạ giới
Sinh Thúc bá, ngũ đạo thần
Thương Thương vong, ôn đạo thần
Đỗ Huynh đệ, quý nhân thần
Cảnh Con cái, thượng giới
Tử Táo quân, gia trạch thần
Kinh Oan gia, trái chủ
Khai Tinh thần thuộc ngũ hành, yêu tà

Đây là quan niệm tín ngưỡng trong tư liệu cổ, không phải kết luận y khoa hay bằng chứng về nguyên nhân gây bệnh.


17. Chiêm nhân đáo cầu hà sự – xem khách đến nhà muốn việc gì

Khi có khách đến và muốn biết họ đến vì chuyện gì, có thể tham khảo:

  • Hưu: Hỏi tiền bạc hoặc mang/đòi hoa quả.
  • Sinh: Cầu việc, hỏi chuyện hoặc nhờ giúp đỡ.
  • Thương: Liên quan đến hoa quả, lễ vật hoặc việc tế sự.
  • Đỗ: Liên quan đến đất đai, nhà cửa hoặc mua bán.
  • Cảnh: Cầu văn thư, giấy tờ hoặc châu báu.
  • Tử: Có thể hỏi chuyện gia sự hoặc bệnh tật.
  • Kinh: Liên quan đến hôn nhân hoặc công việc.
  • Khai: Có việc vui, hội họp hoặc chuyện đáng mừng.

18. Chiêm phụ mẫu bình an – xem cha mẹ có bình an không

Theo bài quyết cổ:

Cửa Luận đoán
Hưu Có dấu hiệu tổn thất
Sinh Cha mẹ song toàn
Thương Cha mẹ có lý sự hoặc việc phải lo
Đỗ Cha mẹ song toàn
Cảnh Cha mẹ có lộc
Tử Có dấu hiệu thương vong
Kinh Có sự xa cách nhưng vẫn còn người hiện hữu
Khai Cha mẹ song toàn

Nội dung này chỉ nên được xem như tư liệu chiêm đoán dân gian cổ truyền, không dùng để kết luận về tình trạng sức khỏe hoặc sinh tử của người thật.


19. Chiêm đệ nhị cầu tài – xem việc buôn bán, cầu tài

Khi xem việc kinh doanh hoặc cầu tài, tám cửa có thể được luận:

Hưu môn

Cầu tài khó thấy tài, việc kinh doanh không thuận.

Sinh môn

Có triển vọng nhưng kết quả chưa đến ngay.

Thương môn

Dễ phát sinh tranh chấp hoặc hao tổn vì lời nói.

Đỗ môn

Danh lợi đến chậm, cần kiên trì.

Cảnh môn

Có khả năng gặp cơ hội sinh lợi giữa đường hoặc trong quá trình giao dịch.

Tử môn

Có nguy cơ tổn thất, cần thận trọng.

Kinh môn

Việc cầu tài có thể gặp biến động hoặc phải xoay xở.

Khai môn

Cửa mở, có dấu hiệu thuận lợi cho việc tiến tài.


20. Chiêm mưu sự thành bại

Khi muốn biết một dự định có thành hay không, có thể tham khảo:

Cửa Luận đoán
Hưu Có khả năng thành nhanh
Sinh Hoan hỷ, thuận lợi
Thương Khó thành
Đỗ Có thể thành, tương đối cát
Cảnh Có khả năng thành, tương đối cát
Tử Không thành
Kinh Việc còn nghi ngại
Khai Có khả năng thành

21. Chiêm dạ hữu đạo tặc – xem ban đêm có trộm cắp hay không

Trong tài liệu Bát môn đại độn còn lưu lại một hệ thống ngày, giờ và phương vị được xem là điều kiện cần lưu ý khi chiêm việc trộm cắp.

Hưu môn

Kỵ các ngày Thìn, Tuất, Sửu, Mùi và các giờ Tý, Ngọ.

Sinh môn

Kỵ ngày Tý, Ngọ, Mão, Dậu, chú ý phương Đông Bắc và các giờ Hợi, Tý.

Thương môn

Kỵ ngày Dần, Thân, Tỵ, Hợi, chú ý phương Đông Nam và giờ Tý, Hợi.

Đỗ môn

Kỵ ngày Mão, Dậu, Hợi, Tý, chú ý phương Đông và giờ Hợi, Tý.

Cảnh môn

Kỵ ngày Tý, Ngọ, chú ý phương Nam và giờ Tý, Sửu.

Tử môn

Theo bài quyết, Tử môn chủ không có gian đạo, khó xảy ra việc trộm cắp.

Kinh môn

Kỵ ngày Mão, Dậu và giờ Tý, Thìn.

Khai môn

Kỵ ngày Tuất, Hợi, chú ý phương Bắc và giờ Tý, Thìn.

Đây là hệ thống quy tắc thuộc phương pháp chiêm đoán cổ truyền, không nên sử dụng thay cho các biện pháp an ninh thực tế.


22. Chiêm chiến đấu – xem việc giao chiến

Một bài quyết khác dùng Bát môn để luận việc chiến đấu:

  • Hưu môn: Có thế mạnh, khả năng chống đỡ tốt.
  • Sinh môn: Có khả năng giành phần thắng.
  • Thương môn: Giao chiến dễ tổn hao, vất vả.
  • Đỗ môn: Không nên xuất binh.
  • Cảnh môn: Không nên trực tiếp giao chiến, thiên về giữ thành.
  • Tử môn: Bất lợi cho cả hai bên.
  • Kinh môn: Đối phương mạnh, không nên xuất trận.
  • Khai môn: Có thế thuận, dễ phá trận và giành thành công.

Trong bối cảnh hiện đại, phần này nên được hiểu chủ yếu như một tư liệu về hệ thống chiêm đoán cổ, thay vì áp dụng vào các tình huống bạo lực thực tế.


23. Chiêm thất vật hà phương – xem đồ mất ở phương nào

Một trong những nội dung đáng chú ý của Bát môn đại độn – phần sơ đồ lược giải là cách quy tám cửa với tám phương để xác định phương hướng tìm đồ vật.

Cửa Phương vị Gợi ý nơi tìm
Hưu Chính Bắc Sông ngòi, nơi có nước
Sinh Đông Bắc Nơi buôn bán, thương mại
Thương Chính Đông Vườn, khu cây cối
Đỗ Đông Nam Bãi đất, khu cỏ hoang
Cảnh Chính Nam Nơi có văn thư, sách vở
Tử Tây Nam Nơi có tang phục hoặc dấu hiệu bệnh
Kinh Chính Tây Đền miếu, phần mộ
Khai Tây Bắc Nơi quan chức, y tế hoặc cơ quan

Đây là phần có giá trị tham khảo đặc biệt khi nghiên cứu cách kết hợp Bát môn với phương vị trong các bài quyết truyền thống.


24. Sơ đồ tổng hợp Bát môn đại độn

Có thể ghi nhớ thứ tự tám cửa theo vòng:

SINH → THƯƠNG → ĐỖ → CẢNH → TỬ → KINH → KHAI → HƯU → SINH

Trong đó:

Sinh – Cảnh – Khai thường thiên về ý nghĩa thuận lợi trong nhiều trường hợp.

Thương – Tử – Kinh thường thiên về tổn thương, trở ngại hoặc bất lợi.

Hưu – Đỗ mang tính trung gian, cần căn cứ vào vấn đề cụ thể để luận.

Tuy nhiên, đây chỉ là cách ghi nhớ khái quát. Khi thực hành Bát môn đại độn, cần xét cửa đang gặp, ngày, giờ, phương vị và loại sự việc được hỏi thay vì áp dụng một ý nghĩa cố định cho mọi trường hợp.


25. Kết luận

Bát môn đại độn là một nội dung thuộc hệ thống Độn toán truyền thống, trong đó tám cửa Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai được sử dụng làm cơ sở để phân tích nhiều loại sự việc.

Từ một vòng Bát môn, người nghiên cứu có thể tiếp tục tìm hiểu các phương pháp ứng dụng vào:

  • Chiêm tin tức thật giả
  • Xem quý nhân cát hung
  • Xem người đi xa
  • Tìm đồ thất lạc
  • Cầu tài
  • Cầu quan
  • Xem mưu sự thành bại
  • Xem việc gặp người
  • Xem phương vị
  • Nghiên cứu các bài quyết cổ

Điểm quan trọng khi nghiên cứu Bát môn đại độn là cần phân biệt giữa tư liệu văn hóa – lịch sử của thuật số truyền thống và những khẳng định về thực tế. Các bài quyết cổ phản ánh hệ thống tư duy và tín ngưỡng của thời đại chúng được lưu truyền, vì vậy nên tiếp cận với tinh thần nghiên cứu, đối chiếu và nghiệm chứng thay vì xem mọi luận đoán là kết luận chắc chắn.

Tư liệu sưu tầm và tham khảo: bản truyền lại được ghi nhận thuộc về ông Nguyễn Trường Sinh, thôn Bái, xã Dân Chủ, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình và thầy Nguyễn Ngọc Kiệm.

Từ khóa liên quan: Bát môn đại độn, Bát môn đại độn là gì, cách tính Bát môn đại độn, sơ đồ Bát môn đại độn, Bát môn Độn toán, Hưu Sinh Thương Đỗ Cảnh Tử Kinh Khai, cách luận Bát môn, Bát môn đại độn phần sơ đồ lược giải.

Nếu đăng trên phongthuyviet.com.vn, tôi khuyên dùng tiêu đề SEO chính là “Bát môn đại độn – Phần sơ đồ lược giải và cách luận đoán”, thay vì chỉ dùng “Bát môn đại độn – phần sơ đồ lược giải”. Cấu trúc H2/H3 ở trên cũng đã được thiết kế để có thể xây tiếp internal link theo từng cụm: Bát môn → Độn toán → từng cửa → từng phép chiêm, thay vì để bài trở thành một khối nội dung dài khó crawl.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *