12 hai vị thần trùng (trích sách Thích-ca hành táng)

 

12 hai vị thần trùng (trích sách Thích-ca hành táng)

Trong các tài liệu cổ về tang lễ và tín ngưỡng dân gian, 12 hai vị thần trùng được mô tả là những vị thần ứng với 12 địa chi Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất và Hợi.

Theo nội dung được ghi chép trong sách Thích-ca hành táng, mỗi nhóm ngày thuộc một địa chi lại gắn với một vị thần, tên gọi, hình tướng và những điều kiêng kỵ khác nhau. Tài liệu cũng đề cập đến cách hóa giải, lễ vật và phương thức tiễn thần theo quan niệm cổ.

Lưu ý: Nội dung dưới đây được trình bày theo tư liệu tín ngưỡng dân gian và sách cổ, nhằm mục đích tham khảo văn hóa. Những quan niệm về “trùng tang”, “thần trùng” hay sự ảnh hưởng đến người sống không nên được xem là kết luận khoa học hoặc dự báo chắc chắn về sinh tử.

12 hai vị thần trùng (trích sách Thích-ca hành táng)
12 hai vị thần trùng (trích sách Thích-ca hành táng)

12 vị thần trùng theo ngày địa chi

12 hai vị thần trùng (trích sách Thích-ca hành táng)

1. Thần trùng ngày Tý – Khô Kháo

Các ngày Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý và Nhâm Tý được sách Thích-ca hành táng xếp vào nhóm ngày có thần Khô Kháo.

Vị thần này có tên là Đoạn Huyền Khải, húy Thằng Mệnh, được ghi là ở Thanh Châu, nước Hán. Theo mô tả trong sách, thần mang hình dáng thân người đầu chuột, tay trái cầm vồ và tay phải cầm chùy.

Tài liệu cổ cho rằng vị thần này thường khảo xét người đã mất và có ảnh hưởng đến con cháu. Những người sống thuộc một số tuổi nhất định được cho là có sự tương ứng hoặc xung khắc với vị thần.

Theo sách, lễ vật dùng để tiễn thần gồm xôi, ba con cá chép, kim ngân, và nghi thức được thực hiện theo hướng Nguyệt phá.


2. Thần trùng ngày Sửu – Thôi Thi Thượng Mã

Các ngày Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu và Quý Sửu thuộc nhóm thần Thôi Thi Thượng Mã.

Tên thần được ghi là Đoạn Huyền Mạc, húy Thằng Thành, ở Dương Châu, nước Đường. Hình tượng được mô tả là thân người đầu trâu, tay trái cầm kiếm và tay phải giữ người đã mất.

Theo tư liệu, vị thần này được cho là có liên quan đến người sống, người đã mất và gia súc trong gia đình. Sách cũng phân chia những tuổi bị “giết”, tuổi được “gọi” và tuổi được cho là “chịu chết”.

Lễ vật theo ghi chép gồm kim ngân, đồ chay, chó vàng và rượu, sau đó làm lễ tiễn ở hướng Nguyệt phá.


3. Thần trùng ngày Dần – Trùng Tang, Liên Táng

Năm ngày Giáp Dần, Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần và Nhâm Dần được xếp vào nhóm Trùng Tang, Liên Táng.

Tên thần là Đoạn Huyền Linh, húy Thằng Thường, được ghi ở Doanh Châu, nước Ngụy.

Theo mô tả của sách, thần có thân người đầu hổ, được hình dung là vị thần dữ và thường khảo xét người đã mất, từ đó ảnh hưởng đến con cháu theo quan niệm dân gian.

Tư liệu cũng ghi nhận các tuổi được cho là có sự tương tác với vị thần này.

Lễ vật gồm kim ngân, một mâm gạo, đồ chay, chó đen và rượu. Cách tiễn thần được ghi là thực hiện tại ngã ba đường.


4. Thần trùng ngày Mão – Cẩu Giảo, Thiên Cẩu

Các ngày Ất Mão, Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão và Quý Mão được ghi là ngày của thần Cẩu Giảo, Thiên Cẩu.

Tên thần là Đoạn Huyền Châu, húy Thằng Tiến, được ghi ở Hào Châu, nước Triệu.

Hình tượng trong sách là thân người đầu thỏ, tay trái cầm vồ, tay phải nắm tóc người chết để tra hỏi.

Theo quan niệm được ghi trong tài liệu, vị thần này được cho là có liên quan đến người mang thai và người cao tuổi, đồng thời có sự tương ứng với một số tuổi của người sống.

Lễ vật được sách đề cập gồm kim ngân, đồ chay, 36 miếng thịt và máu tươi, với nghi thức tiễn thần theo hướng Nguyệt phá.


5. Thần trùng ngày Thìn – Liên Táng, Cấp Cước

Các ngày Giáp Thìn, Bính Thìn, Mậu Thìn, Canh Thìn và Nhâm Thìn thuộc nhóm Liên Táng, Cấp Cước.

Tên thần là Đoạn Huyền Du, húy Thằng Tắc, được ghi ở Tề Châu, nước Tần.

Hình tướng được mô tả là thân người đầu rồng, tay trái cầm đao và tay phải giữ người chết để tra hỏi.

Theo sách, vị thần này được cho là liên quan đến con cháu, người thân, hàng xóm và gia súc. Tài liệu cũng liệt kê những tuổi được coi là có ảnh hưởng khác nhau.

Lễ vật gồm kim ngân, đồ chay và đầu lợn, sau đó làm lễ tiễn theo hướng Nguyệt phá.


6. Thần trùng ngày Tỵ – Đẩu Cương, Thượng Mã

Các ngày Ất Tỵ, Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ, Tân Tỵ và Quý Tỵ được ghi là ngày của thần Đẩu Cương, Thượng Mã.

Tên thần là Đoạn Huyền Hội, húy Thằng Liễu, được ghi ở Kinh Châu, nước Lỗ.

Theo sách, thần mang hình người đầu rắn, tay trái giữ người đã mất và tay phải dùng dây trói. Hình tượng này gắn với việc tra hỏi và dẫn dắt vong nhân theo quan niệm của tài liệu cổ.

Các tuổi thuộc nhóm được ghi là bị hại, được gọi hoặc chịu ảnh hưởng cũng được sách phân định riêng.

Lễ vật gồm kim ngân, các loại đồ chay, chó trắng và rượu, nghi thức tiễn được ghi là thực hiện tại ngã ba đường.


7. Thần trùng ngày Ngọ – Trầm Phù, Liên Táng

Các ngày Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ, Canh Ngọ và Nhâm Ngọ thuộc nhóm Trầm Phù, Liên Táng.

Tên thần là Đoạn Huyền Liên, hiệu Nguyễn Lộ, húy Thằng Trung, được ghi ở Lương Châu, nước Tấn.

Hình tướng được mô tả là thân người đầu ngựa, tay trái giữ người chết và tay phải cầm ngọc.

Theo tư liệu, vị thần này được cho là có liên quan đến một số tuổi của người sống và được mô tả với tính chất khá dữ.

Lễ vật được ghi gồm kim ngân, đồ chay và thịt chó, sau đó làm lễ tiễn tại ngã ba đường.


8. Thần trùng ngày Mùi – Cửu Tỉnh, Trùng Tang

Các ngày Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi và Quý Mùi được xếp vào nhóm Cửu Tỉnh, Trùng Tang.

Tên thần là Đoạn Huyền Tố, húy Thằng Hiền, được ghi ở Lịch Châu, nước Chu.

Theo mô tả, thần có thân người đầu dê, tay trái nắm tóc người chết và tay phải cầm đao dài. Sách mô tả vị thần này thường khảo hỏi người đã mất và được cho là có ảnh hưởng đến con cháu, người mang thai và gia súc.

Lễ vật được ghi gồm kim ngân, đồ chay và gỏi cá, nghi thức tiễn thần được thực hiện tại ngã ba đường.


9. Thần trùng ngày Thân – Hô Sát, Trùng Tang

Các ngày Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân và Nhâm Thân thuộc nhóm Hô Sát, Trùng Tang.

Tên thần là Đoạn Huyền Dao, húy Thằng Lộ, được ghi ở U Châu, nước Lương.

Hình tướng được mô tả là thân người đầu khỉ, tay trái nắm tóc người chết và tay phải cầm roi.

Theo sách, thần thường tra khảo người đã mất và được cho là liên quan đến con cháu, những người sống gần gũi hoặc người cao tuổi.

Lễ vật gồm kim ngân, đồ chay và thịt chó, làm lễ tiễn theo hướng Nguyệt phá.


10. Thần trùng ngày Dậu – Hình Hô, Ương Sát

Các ngày Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu và Quý Dậu được ghi là ngày của thần Hình Hô, Ương Sát.

Tên thần là Đoạn Huyền Phủ, húy Thằng Hùng, được ghi ở Dực Châu, nước Tống.

Theo mô tả cổ, thần có thân người đầu gà, tay phải cầm gậy và tay trái nắm cổ vong nhân.

Tư liệu cũng phân chia những tuổi được cho là bị hại, được gọi hoặc chịu ảnh hưởng.

Lễ vật được ghi gồm kim ngân, đồ chay và gỏi lươn vàng, nghi thức tiễn thần thực hiện theo hướng Nguyệt phá.


11. Thần trùng ngày Tuất – Trùng Tang, Trùng Phục

Các ngày Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất và Nhâm Tuất thuộc nhóm Trùng Tang, Trùng Phục.

Tên thần là Đoạn Huyền Khốc, húy Thằng Truân, được ghi ở Từ Châu, nước Sở.

Hình tướng là thân người đầu chó, tay phải cầm kiếm và tay trái giữ người đã mất. Theo sách, vị thần này thường tra hỏi vong nhân và được cho là có ảnh hưởng đến con cháu.

Tư liệu cổ ghi nhận sự tương ứng với một số tuổi của người sống.

Lễ vật gồm kim ngân, đồ chay và chó vàng, làm lễ tiễn theo hướng Nguyệt phá.


12. Thần trùng ngày Hợi – Thiên Cẩu, Trùng Tang

Các ngày Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi và Quý Hợi được xếp vào nhóm Thiên Cẩu, Trùng Tang.

Tên thần là Đoạn Huyền Thai, húy Thằng Hào, được ghi ở Tinh Châu, nước Tề.

Theo mô tả trong sách, thần có thân người đầu lợn, tay phải cầm kiếm và tay trái nắm tóc người chết.

Tài liệu cho rằng vị thần này thường tra khảo người đã mất và có sự liên hệ với con cháu. Các tuổi được cho là bị hại, được gọi hoặc chịu ảnh hưởng cũng được phân định trong tư liệu.

Lễ vật được ghi gồm kim ngân, đồ chay và chó trắng, nghi thức tiễn thần được thực hiện tại ngã ba đường.


Bảng tổng hợp 12 vị thần trùng

Ngày địa chi Tên thần theo tư liệu Tên gọi/nhóm thần
Đoạn Huyền Khải Khô Kháo
Sửu Đoạn Huyền Mạc Thôi Thi Thượng Mã
Dần Đoạn Huyền Linh Trùng Tang, Liên Táng
Mão Đoạn Huyền Châu Cẩu Giảo, Thiên Cẩu
Thìn Đoạn Huyền Du Liên Táng, Cấp Cước
Tỵ Đoạn Huyền Hội Đẩu Cương, Thượng Mã
Ngọ Đoạn Huyền Liên Trầm Phù, Liên Táng
Mùi Đoạn Huyền Tố Cửu Tỉnh, Trùng Tang
Thân Đoạn Huyền Dao Hô Sát, Trùng Tang
Dậu Đoạn Huyền Phủ Hình Hô, Ương Sát
Tuất Đoạn Huyền Khốc Trùng Tang, Trùng Phục
Hợi Đoạn Huyền Thai Thiên Cẩu, Trùng Tang

12 hai vị thần trùng được hiểu như thế nào?

Qua nội dung Thích-ca hành táng, có thể thấy hệ thống này gắn mỗi nhóm ngày với một hình tượng thần linh riêng. Các vị thần được mô tả bằng tên gọi, hình tướng, địa danh và những tác động khác nhau đối với người chết, người sống hoặc gia đình.

Đây là một phần tư liệu thuộc quan niệm tang lễ và tín ngưỡng dân gian cổ, phản ánh cách người xưa lý giải hiện tượng chết chóc, trùng tang và các nghi thức liên quan đến người đã khuất.

Do đó, khi nghiên cứu nội dung này cần đặt nó trong bối cảnh văn hóa và lịch sử của tư liệu, không nên sử dụng riêng một đoạn sách để kết luận rằng một ngày nhất định chắc chắn dẫn đến tang sự hoặc cái chết của người thân.


Một số thuật ngữ cần phân biệt

Trùng tang là gì?

“Trùng tang” là khái niệm xuất hiện trong một số hệ thống tín ngưỡng và thuật số liên quan đến việc một người qua đời rồi trong gia đình tiếp tục xảy ra tang sự trong một khoảng thời gian nhất định.

Đây là quan niệm dân gian, không phải một kết luận được xác nhận bởi khoa học hiện đại.

Thần trùng là gì?

Trong các tài liệu cổ về tang lễ, “thần trùng” được dùng để chỉ những hình tượng thần linh hoặc lực lượng siêu nhiên được cho là có liên quan đến ngày mất, người chết và những người thân trong gia đình.

Các cách gọi, danh sách vị thần và phương pháp hóa giải có thể khác nhau giữa các sách và các truyền thống.


Có nên quá lo lắng khi gặp ngày được gọi là “trùng”?

Việc xác định ngày giờ tang lễ từ lâu đã tồn tại trong văn hóa Á Đông. Tuy nhiên, những nội dung về thần trùng, trùng tang hay các tuổi bị ảnh hưởng nên được tiếp cận với thái độ thận trọng.

Nếu gia đình đang có tang, điều quan trọng trước hết vẫn là lo liệu hậu sự chu đáo, giữ sự bình tĩnh, tôn trọng người đã khuất và thực hiện các nghi lễ phù hợp với truyền thống gia đình, tôn giáo hoặc địa phương.

Không nên vì những thông tin truyền miệng về “trùng tang” mà gây hoang mang, sợ hãi hoặc thực hiện những nghi thức thiếu căn cứ.


Nguồn tư liệu

Tư liệu tham khảo: Thích-ca hành táng.

Nội dung 12 vị thần trùng trong bài được biên tập, sắp xếp và diễn đạt lại theo tư liệu được cung cấp, nhằm giúp bạn đọc dễ theo dõi hơn. Những tên gọi, hình tướng, ngày địa chi và nghi thức trong bài nên được hiểu là nội dung của tư liệu cổ, không phải khẳng định khoa học về hiện tượng sinh tử.

Phong Thủy Việt giới thiệu nội dung này với mục đích nghiên cứu, tham khảo về văn hóa tang lễ, tín ngưỡng dân gian và các quan niệm cổ liên quan đến trùng tang.

Bản này phù hợp hơn cho SEO vì từ khóa chính nằm ở H1, phần mở đầu, các heading và nội dung giải thích, đồng thời tạo thêm các cụm liên quan như 12 vị thần trùng, thần trùng, trùng tang, Thích-ca hành táng, ngày Tý–Hợi. Tôi cũng cố ý không lặp từ khóa một cách máy móc và tách phần Ngũ Quỹ Vận Tài thành bài riêng để tránh cannibalization chủ đề.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *